patriarchal cross
Định nghĩa
Danh từ: - Thập tự giá hai thanh ngang: "Patriarchal cross" là một biến thể của cây thập tự, có hai thanh ngang thay vì một. Thanh ngang trên thường ngắn hơn thanh ngang dưới. Biểu tượng này thường được sử dụng trong các truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là để chỉ các tộc trưởng (patriarch) trong Giáo hội Chính thống giáo hoặc Công giáo Đông phương. Nó khác với thập tự giá thông thường (Latin cross) vì có hai thanh ngang, tượng trưng cho quyền lực và thẩm quyền cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Vị tộc trưởng mang một cây gậy có đỉnh là thập tự giá hai thanh ngang bằng vàng trong buổi lễ.)
- (Trong một số nhà thờ, thập tự giá hai thanh ngang được trưng bày phía trên bàn thờ để biểu thị thẩm quyền của giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Patriarchal cross" trong huy hiệu học (heraldry): Biểu tượng này thường xuất hiện trên huy hiệu của các giáo phận hoặc dòng tu, đặc biệt là các giáo phận có tộc trưởng đứng đầu.
- The coat of arms of the archbishop features a patriarchal cross to indicate his elevated rank. (Huy hiệu của tổng giám mục có hình thập tự giá hai thanh ngang để chỉ cấp bậc cao hơn của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross: thập tự giá (nói chung).
- Latin cross: thập tự giá một thanh ngang (phổ biến nhất trong Kitô giáo Tây phương).
- Papal cross: thập tự giá ba thanh ngang (dành riêng cho Giáo hoàng).
Từ đồng nghĩa
- Archbishop's cross: thập tự giá của tổng giám mục (một tên gọi khác, vì biểu tượng này thường gắn với các tổng giám mục và tộc trưởng).
- Cross of Lorraine: một biến thể tương tự, nhưng có hai thanh ngang bằng nhau (hoặc thanh trên ngắn hơn), đôi khi bị nhầm lẫn với patriarchal cross.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "patriarchal cross" vì đây là danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "patriarchal cross". Biểu tượng này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo và lịch sử.